dây nhảy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ thể thao: "dây nhảy" là một sợi dây thường được làm bằng nhựa, vải hoặc cao su, có tay cầm ở hai đầu, dùng để nhảy qua khi tập thể dục hoặc chơi trò chơi.
- Hoạt động nhảy dây: Trong một số ngữ cảnh, "dây nhảy" cũng có thể chỉ chính hoạt động hoặc trò chơi nhảy qua dây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Em bé đang chơi với dây nhảy ở sân trường. (Em bé dùng sợi dây để nhảy qua khi chơi.)
- Tôi mua một cái dây nhảy mới để tập thể dục mỗi sáng. (Tôi mua một dụng cụ thể thao là sợi dây để tập nhảy.)
Ngữ cảnh mở rộng:
- Bài tập dây nhảy giúp tăng cường sức khỏe tim mạch. (Bài tập sử dụng dây nhảy có lợi cho tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhảy dây": động từ chỉ hành động sử dụng dây nhảy.
- Cô ấy thích nhảy dây vào buổi sáng. (Cô ấy thực hiện hoạt động nhảy qua dây.)
"dây nhảy thể thao": loại dây nhảy chuyên dụng cho tập luyện.
- Dây nhảy thể thao có tay cầm êm và dây nhanh. (Loại dây nhảy này thiết kế để tập luyện hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Nhảy dây (động từ): hành động nhảy qua dây.
- Trẻ em thường nhảy dây trong giờ ra chơi. (Trẻ em chơi trò nhảy qua dây.)
Dây thừng (danh từ): sợi dây to, chắc hơn, thường dùng để kéo hoặc buộc.
- Dây thừng này dùng để kéo thuyền, không phải dây nhảy. (Không dùng để nhảy vì quá nặng.)
Từ đồng nghĩa
- Dây tập nhảy: cách gọi khác của dây nhảy, nhấn mạnh mục đích tập luyện.
- Dây thể dục: dây dùng trong các bài tập thể dục, bao gồm cả nhảy.
Thành ngữ liên quan
- Nhảy dây như múa: miêu tả động tác nhảy dây uyển chuyển, đẹp mắt.
- Cô bé nhảy dây như múa, rất điêu luyện. (Động tác nhảy dây của cô bé rất mềm mại và đẹp.)